Bỏ qua tới nội dung

· Đội ngũ Phở

Chỉ số đường huyết bình thường và HbA1c: cách đọc kết quả

Cách đọc chỉ số đường huyết bình thường, đường huyết lúc đói và HbA1c bao nhiêu là tiểu đường, trình bày theo tiêu chuẩn từ nguồn y khoa.

Cụm: Đọc kết quả xét nghiệm
Trong bài này

Khi cầm tờ kết quả xét nghiệm, nhiều người không chắc con số đường huyết hay HbA1c của mình nói lên điều gì. Bài viết này giải thích cách đọc các chỉ số đó theo tiêu chuẩn từ nguồn y khoa, để bạn trao đổi rõ ràng hơn với bác sĩ. Lưu ý rằng khoảng tham chiếu có thể khác nhau giữa các phòng xét nghiệm, nên hãy luôn đối chiếu với khoảng in trên phiếu kết quả của bạn.

Bài viết mang tính giáo dục, không thay thế đào tạo lâm sàng hay tư vấn cho một ca bệnh cụ thể. Mọi quyết định lâm sàng thuộc về bác sĩ điều trị.

Đường huyết và HbA1c là gì

Đường huyết là lượng glucose có trong máu tại thời điểm lấy mẫu. Giá trị này thay đổi theo bữa ăn, vận động và nhiều yếu tố khác, nên thời điểm lấy máu rất quan trọng. Có nhiều cách đo, trong đó thường gặp là đường huyết lúc đói, đường huyết bất kỳ, và nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (OGTT).

HbA1c là một chỉ số khác. HbA1c phản ánh mức đường huyết trung bình trong khoảng 90 ngày qua (nguồn). Vì phản ánh một khoảng thời gian dài thay vì một thời điểm, HbA1c ít bị ảnh hưởng bởi việc bạn vừa ăn gì trước khi lấy máu.

Cách đọc kết quả đường huyết và HbA1c

Bước 1: Xác định loại xét nghiệm

Trước tiên, hãy nhìn tên xét nghiệm trên phiếu để biết đó là đường huyết lúc đói, đường huyết bất kỳ, OGTT hay HbA1c. Mỗi loại có ngưỡng đọc riêng, nên không thể dùng chung một mốc cho tất cả.

Bước 2: So sánh với ngưỡng theo tiêu chuẩn nguồn

Với HbA1c, tiêu chuẩn theo nguồn ghi nhận: dưới 5.7% là bình thường; 5.7% đến 6.4% là tiền tiểu đường; và 6.5% trở lên là ngưỡng chẩn đoán tiểu đường (nguồn).

Với đường huyết, tiêu chuẩn theo nguồn ghi nhận các ngưỡng chẩn đoán tiểu đường: đường huyết lúc đói từ 126 mg/dL (7.0 mmol/L) trở lên; đường huyết bất kỳ từ 200 mg/dL (11.1 mmol/L) trở lên kèm triệu chứng; và đường huyết 2 giờ trong OGTT từ 200 mg/dL (11.1 mmol/L) trở lên (nguồn).

Hãy đọc các con số này như “tiêu chuẩn chẩn đoán theo nguồn”, không phải như kết luận tự động. Nguồn không đưa ra một giá trị “đường huyết lúc đói bình thường” cố định trong phạm vi bài này, nên ở đây chúng tôi không nêu một con số như vậy để tránh suy đoán.

Bước 3: Hiểu ý nghĩa của HbA1c

Nếu bạn có kết quả HbA1c, hãy nhớ nó đại diện cho trung bình khoảng 90 ngày qua chứ không phải mức đường huyết ngay lúc lấy máu (nguồn). Điều này giúp giải thích vì sao HbA1c và một lần đo đường huyết đơn lẻ có thể kể hai câu chuyện khác nhau.

Bước 4: Đối chiếu và xác nhận với bác sĩ

Một kết quả vượt ngưỡng không tự nó là một chẩn đoán. Chẩn đoán thường cần được xác nhận lại và do bác sĩ đưa ra (nguồn). Hãy mang kết quả tới bác sĩ để được diễn giải trong bối cảnh của riêng bạn.

Bảng ngưỡng tham chiếu

Các mốc dưới đây được trình bày theo tiêu chuẩn từ nguồn. Khoảng tham chiếu có thể khác nhau giữa các phòng xét nghiệm, nên hãy đối chiếu với khoảng in trên phiếu kết quả của bạn.

Chỉ sốNgưỡng theo tiêu chuẩn nguồnÝ nghĩaNguồn
HbA1cDưới 5.7%Bình thường1
HbA1c5.7% đến 6.4%Tiền tiểu đường1
HbA1c6.5% trở lênNgưỡng chẩn đoán tiểu đường1
Đường huyết lúc đói126 mg/dL (7.0 mmol/L) trở lênNgưỡng chẩn đoán tiểu đường2
Đường huyết bất kỳ kèm triệu chứng200 mg/dL (11.1 mmol/L) trở lênNgưỡng chẩn đoán tiểu đường2
OGTT đường huyết 2 giờ200 mg/dL (11.1 mmol/L) trở lênNgưỡng chẩn đoán tiểu đường2

Những nhầm lẫn thường gặp

  • Nhầm đơn vị. Đường huyết có thể ghi bằng mg/dL hoặc mmol/L. Đọc nhầm đơn vị sẽ khiến bạn hiểu sai con số, vì vậy hãy kiểm tra đơn vị in trên phiếu.
  • Coi một lần đo là chẩn đoán. Một giá trị vượt ngưỡng không đồng nghĩa với chẩn đoán; chẩn đoán thường cần xác nhận lại và do bác sĩ đưa ra (nguồn).
  • Bỏ qua sự khác biệt giữa các phòng xét nghiệm. Khoảng tham chiếu có thể khác nhau, nên con số của bạn cần được đọc cùng khoảng của chính phòng xét nghiệm đó.
  • Hiểu sai bản chất HbA1c. HbA1c là trung bình của khoảng 90 ngày qua, không phải mức đường huyết tại thời điểm lấy máu (nguồn).

Khi nào nên gặp bác sĩ

Nếu kết quả của bạn chạm hoặc vượt các ngưỡng nêu trên, hoặc bạn có triệu chứng đi kèm, đây là lúc nên trao đổi với bác sĩ thay vì tự kết luận. Chẩn đoán thường cần được xác nhận lại và là công việc của bác sĩ điều trị (nguồn). Bác sĩ sẽ đặt kết quả trong bối cảnh tiền sử, triệu chứng và các xét nghiệm khác của bạn.

Phở giúp gì ở đây

Bài viết trên Phở Labs được xây dựng quanh nguồn có thể kiểm chứng: mỗi con số ngưỡng ở trên đều dẫn về tài liệu gốc để bạn tự đối chiếu. Khi một thông tin không đủ bằng chứng, chúng tôi nói rõ điều đó thay vì suy đoán, đúng như nguyên tắc dẫn nguồn hoặc bỏ trống mà Phở theo đuổi. Nội dung này giúp bạn chuẩn bị câu hỏi và đọc kết quả tốt hơn, nhưng không thay thế bác sĩ điều trị. Vì rối loạn mỡ máu thường đi cùng các chỉ số chuyển hóa khác, bạn có thể xem thêm cách đọc xét nghiệm mỡ máu và hiểu chỉ số cholesterol để đối chiếu bức tranh tim mạch chuyển hóa của mình.

Tài liệu tham khảo

  1. NCBI Bookshelf: https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK549816/
  2. NCBI Bookshelf: https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK278985/
  3. NCBI Bookshelf: https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK554615/

Câu hỏi thường gặp

HbA1c bao nhiêu là bình thường?

Theo nguồn được trích dẫn, HbA1c dưới 5.7% được xem là bình thường, còn 5.7% đến 6.4% là mức tiền tiểu đường.

HbA1c bao nhiêu là tiểu đường?

Theo tiêu chuẩn từ nguồn, HbA1c từ 6.5% trở lên là ngưỡng chẩn đoán tiểu đường; chẩn đoán cuối cùng do bác sĩ đưa ra.

Đường huyết lúc đói bao nhiêu là ngưỡng chẩn đoán tiểu đường?

Theo tiêu chuẩn nguồn, đường huyết lúc đói từ 126 mg/dL (7.0 mmol/L) trở lên là một trong các ngưỡng chẩn đoán, thường cần được xác nhận lại.

HbA1c phản ánh điều gì?

HbA1c phản ánh mức đường huyết trung bình trong khoảng 90 ngày qua theo nguồn được trích dẫn.

Đọc tiếp